Tìm hiểu ý nghĩa của các cấp bảo vệ IP trên đèn Led

Đèn LED là một loại đèn tiết kiệm năng lượng và bền bỉ, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ chiếu sáng nội thất đến chiếu sáng ngoài trời. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ tối ưu của đèn LED, cần phải chú ý đến cấp bảo vệ IP của chúng.
Cấp bảo vệ IP (Ingress Protection) là một tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng để xác định mức độ bảo vệ của thiết bị điện tử khỏi các yếu tố bên ngoài, như bụi, nước, va đập hay chấn động. Cấp bảo vệ IP gồm hai số, ví dụ IP65. Số đầu tiên chỉ mức độ bảo vệ khỏi bụi, từ 0 (không có bảo vệ) đến 6 (bảo vệ hoàn toàn). Số thứ hai chỉ mức độ bảo vệ khỏi nước, từ 0 (không có bảo vệ) đến 9 (chịu được áp suất nước cao).
Cấp bảo vệ IP càng cao, thiết bị điện tử càng an toàn và bền bỉ khi hoạt động trong các điều kiện khắc nghiệt. Đối với đèn LED, cấp bảo vệ IP phụ thuộc vào mục đích sử dụng và vị trí lắp đặt của chúng. Ví dụ, đèn LED dùng cho chiếu sáng ngoài trời cần có cấp bảo vệ IP cao hơn so với đèn LED dùng cho chiếu sáng nội thất, để chống lại các tác nhân như mưa, tuyết, gió hay nhiệt độ cao.
Trong thị trường hiện nay, có rất nhiều loại đèn LED với các cấp bảo vệ IP khác nhau. Do đó, người tiêu dùng cần phải lựa chọn kỹ lưỡng và phù hợp với nhu cầu của mình. Một số lưu ý khi chọn cấp bảo vệ IP cho đèn LED là:
– Nếu sử dụng đèn LED cho chiếu sáng trong nhà, có thể chọn cấp bảo vệ IP thấp hơn, ví dụ IP20 hoặc IP40.
– Nếu sử dụng đèn LED cho chiếu sáng ngoài trời, cần chọn cấp bảo vệ IP cao hơn, ví dụ IP65 hoặc IP67.
– Nếu sử dụng đèn LED cho chiếu sáng trong những khu vực có nguy cơ tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc hơi nước cao, như phòng tắm hay phòng bếp, cần chọn cấp bảo vệ IP cao nhất, ví dụ IP68.
Cấp bảo vệ IP trên đèn LED là một yếu tố quan trọng cần được quan tâm khi mua và sử dụng đèn LED. Bằng cách chọn đúng cấp bảo vệ IP, người tiêu dùng có thể tận dụng được những ưu điểm của đèn LED, đồng thời bảo vệ chúng khỏi các hư hại có thể xảy ra do các yếu tố bên ngoài.

1. IP trên các thiết bị có nghĩa là gì?

IP là viết tắt của Ingress Protection, có nghĩa là sự bảo vệ chống xâm nhập. Đây là chỉ số được ban hành bởi Ủy Ban Kỹ Thuật Điện Quốc Tế (IEC) để phân loại và xếp hạng mức độ bảo vệ của lớp vỏ thiết bị điện tử khỏi bụi và nước.
Chỉ số IP gồm hai chữ số, chữ số đầu tiên thể hiện khả năng chống bụi, chữ số thứ hai thể hiện khả năng chống nước. Càng cao càng tốt. Ví dụ, IP67 có nghĩa là thiết bị có khả năng chống bụi hoàn toàn và chống nước khi ngâm sâu dưới 1 mét trong 30 phút.
Chỉ số IP rất quan trọng khi lựa chọn các thiết bị điện tử, đặc biệt là những thiết bị phải hoạt động trong môi trường khắc nghiệt như máy trắc địa, máy ảnh, điện thoại thông minh… Chỉ số IP giúp người dùng biết được thiết bị có thể chịu được những tác động nào từ môi trường và lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng.

 

cap do chi so ip1 1

Chỉ số IP

 

2. Cấu trúc của chỉ số IP:

Chỉ số IP là một tiêu chuẩn quốc tế để xác định mức độ bảo vệ của các thiết bị điện tử khỏi sự xâm nhập của bụi và nước. Chỉ số IP được ký hiệu theo cấu trúc: hai chữ cái IP và hai chữ số x và y. Trong đó:
– Chữ số x biểu thị mức độ chống bụi, từ 0 (không bảo vệ) đến 6 (bảo vệ hoàn toàn).
– Chữ số y biểu thị mức độ chống nước, từ 0 (không bảo vệ) đến 8 (bảo vệ khi ngâm sâu trong nước).
Ví dụ: chỉ số IP65 có nghĩa là thiết bị có khả năng chống bụi hoàn toàn và chống nước phun từ mọi hướng.
Chỉ số IP là một thông số quan trọng để lựa chọn các thiết bị phù hợp với môi trường sử dụng, đặc biệt là các thiết bị ngoài trời như đèn led, camera, loa, vv…

3. Ý nghĩa của các chữ số IP:

– Số một: Mức độ chống bụi

1 Cho biết khả năng ngăn chặn sự xâm nhập của các vật rắn lớn hơn 50mm. Bảo vệ khỏi các vật vô tình chạm vào các bộ phận nhẹ. Ngăn chặn các vật thể có đường kính hoặc kích thước lớn hơn 50mm.

2 Cho biết khả năng trung bình của các vật có đường kính lớn hơn 12 mm và chiều dài 80 mm trong việc ngăn chặn sự xâm nhập.

3 Cho biết khả năng ngăn chặn sự xâm nhập của vật rắn lớn hơn 2,5 mm, vật có đường kính hoặc độ dày lớn hơn 2,5 mm chạm vào các bộ phận bên trong của đèn.

4 Cho biết khả năng ngăn chặn sự xâm nhập của vật rắn lớn hơn 1.0mm, vật có đường kính hoặc độ dày lớn hơn 1.0mm chạm vào bên trong đèn.

5 Cho biết khả năng chống bụi, chống lại sự xâm nhập hoàn toàn của vật rắn. Mặc dù không thể ngăn chặn triệt để sự xâm nhập của bụi nhưng việc bụi xâm nhập không ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của thiết bị.

6 Cho biết chống bụi hoàn toàn, ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của vật thể và bụi.

– Số hai: Mức độ chống nước

 

14112548 chi so ip cua den ledChỉ số IP đèn led

 

 

0 Cho biết không có bảo vệ.

1 Ngăn chặn sự xâm nhập của nước nhỏ giọt ở dạng thẳng đứng (như nước mưa, không kèm theo gió) không ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị.

2 Ngăn chặn sự xâm nhập của nước ở góc nghiêng 15 độ hoặc thiết bị ở góc nghiêng 15 độ. Nước nhỏ giọt thẳng đứng cũng không gây hại gì.

3 Ngăn chặn sự xâm nhập của các tia nước nhỏ và nhẹ, có thể chịu được các tia nước và vòi nước ở góc nhỏ hơn 60 độ (nước mưa kèm theo gió)

4 Ngăn chặn sự xâm nhập của nước từ vòi phun theo mọi hướng.

5 Ngăn chặn sự xâm nhập của tia nước áp suất cao theo mọi hướng.

6 Ngăn chặn sự xâm nhập của sóng lớn. Thiết bị có xếp hạng này thường được lắp đặt phía trên boong tàu.

7 Thiết bị có khả năng ngâm trong nước trong thời gian ngắn ở áp suất nước thấp.

8 Thiết bị có khả năng ngâm nước trong thời gian dài ở một áp lực nước nhất định nhưng vẫn hoạt động bình thường và đảm bảo không bị nước gây hại.